Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tê liệt" (1)
tê liệt
Tiếng Anh
Tính từParalyzed
Vụ phá hoại đường sắt làm tê liệt mạng lưới tàu cao tốc.
Railway sabotage paralyzed the high-speed train network.
Từ liên quan "tê liệt" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tê liệt" (1)
Vụ phá hoại đường sắt làm tê liệt mạng lưới tàu cao tốc.
Railway sabotage paralyzed the high-speed train network.
